Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "thỏa thuận khung" (1)
thỏa thuận khung
Tiếng Anh
Danh từframework agreement
Ông dành nhiều lời khen ngợi thỏa thuận khung với Iran.
He highly praised the framework agreement with Iran.
Từ liên quan "thỏa thuận khung" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "thỏa thuận khung" (1)
Ông dành nhiều lời khen ngợi thỏa thuận khung với Iran.
He highly praised the framework agreement with Iran.
